láo nháo

  1. mélangé; composite
    • đồ đạc láo nháo
      meubles composites
    • rau láo nháo
      macédoine de légumes

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "láo nháo"

láo nháo
Một đám đông láo nháo đang xếp hàng mua vé.